Trang chủ / Ứng dụng / Nước giải khát
Ứng dụng theo ngành
Màu & phụ gia cho nước giải khát
Nước ngọt, nước tăng lực, trà trái cây, siro — môi trường axit, thanh trùng nhiệt và bao bì trong suốt.
Tư vấn kỹ thuật cho ngành này
Yêu cầu mẫu thử
Bài toán màu của ngành
pH, nhiệt độ & ánh sáng
pH
pH 2,5–4 kết hợp vitamin C (axit ascorbic) làm phai nhanh một số màu azo.
Nhiệt
Thanh trùng 85–95°C hoặc chiết nóng làm giảm cường độ màu tự nhiên.
Ánh sáng
Chai PET trong suốt khiến màu tiếp xúc ánh sáng liên tục trên kệ.
Khuyến nghị
Sản phẩm Rainbow khuyến nghị
Sản phẩmMã E/INS · CIDạng · Độ tanLiều dùng tham khảo
Sunset Yellow FCF
E110 · CI 15985Tổng hợp · Bột0,005 – 0,05%
Báo giá
Allura Red AC
E129 · CI 16035Tổng hợp · Bột0,005 – 0,05%
Báo giá
Caramel IV
INS 150dTự nhiên · Lỏng0,02 – 0,5%
Báo giá
Beta-carotene
INS 160a(i)Tự nhiên · Bột0,02 – 0,5%
Báo giá
Spirulina extract
INS 134Tự nhiên · Bột0,02 – 0,5%
Báo giá
Màu phối Lemon Yellow
Vàng chanhMàu phối · BộtTheo công thức phối
Báo giá
Lưu ý kỹ thuật
Để màu ổn định trên dây chuyền
- Chọn Caramel nhóm IV (E150d) cho đồ uống cola vì bền axit, không kết tủa.
- Beta-carotene cho đồ uống vị cam dạng đục; Spirulina (phycocyanin) cho sắc xanh tự nhiên.
- Kiểm tra độ bền màu với vitamin C trước khi chốt công thức.
Case thực tế
Nước cam có tép bị nhạt màu sau thanh trùng
Rainbow đề xuất phối Sunset Yellow với Beta-carotene — giữ sắc cam tự nhiên sau thanh trùng 90°C và 6 tháng bảo quản trong chai PET.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Caramel nhóm I và IV khác nhau thế nào?+
Nhóm IV (E150d) bền trong môi trường axit và có điện tích âm, phù hợp nước giải khát; nhóm I (E150a) thường dùng cho sản phẩm trung tính.
Liều dùng màu cho đồ uống là bao nhiêu?+
Thường 0,002–0,01% với màu tổng hợp; Rainbow sẽ thử mẫu để xác định liều chính xác.
Tư vấn kỹ thuật cho ngành này
