VPGD: Số 22, KCN Trường An, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội T2 – T7: 8:00 – 17:30
Yêu cầu báo giá
Tư vấn kỹ thuật
Trang chủ / Ứng dụng / Dược phẩm
Ứng dụng theo ngành

Màu & phụ gia cho dược phẩm

Viên nén, viên nang, bao phim, siro — yêu cầu độ tinh khiết dược dụng, hồ sơ CO/CQ và COA theo lô.

Tư vấn kỹ thuật cho ngành này
Yêu cầu mẫu thử
Bài toán màu của ngành

pH, nhiệt độ & ánh sáng

pH

Siro và viên sủi có pH biến động, ảnh hưởng độ bền màu tan nước.

Nhiệt

Bao phim ở 40–60°C và sấy tầng sôi đòi hỏi màu phân tán ổn định.

Ánh sáng

Hoạt chất nhạy sáng cần lớp bao phim che quang, màu phải bền ánh sáng.

Khuyến nghị

Sản phẩm Rainbow khuyến nghị

Sản phẩmMã E/INS · CIDạng · Độ tanLiều dùng tham khảo
Quinoline Yellow Lake E104/INS104 · CI 47005Lake · Bột0,01 – 0,1% Báo giá
Erythrosine Lake E127 / INS 127* · CI 45430Lake · Bột0,01 – 0,1% Báo giá
Tartrazine Lake E102 / INS 102* · CI 19140Lake · Bột0,01 – 0,1% Báo giá
Brilliant Blue Lake E133 / INS 133* · CI 42090Lake · Bột0,01 – 0,1% Báo giá
Indigo Carmine Lake E132 / INS 132* · CI 73015Lake · Bột0,01 – 0,1% Báo giá
Lưu ý kỹ thuật

Để màu ổn định trên dây chuyền

  • Dùng màu Lake cho viên nén và bao phim để tránh loang màu.
  • Màu Lake phân tán tốt trong dịch bao phim, cho màu đồng đều giữa các viên.
  • Yêu cầu COA từng lô và CO/CQ khi nhập kho.
Case thực tế

Viên bao phim không đồng màu giữa các lô

Rainbow chuẩn hóa hỗn hợp màu Lake phân tán sẵn — sai lệch màu giữa các lô giảm rõ rệt.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Rainbow có cung cấp COA theo lô không?+
Có — mỗi lô hàng đều kèm COA, và CO/CQ khi khách yêu cầu.
Màu Lake có dùng cho viên nang cứng không?+
Có, Lake và oxit sắt thường dùng cho vỏ nang gelatin.
Tư vấn kỹ thuật cho ngành này
Hotline 0913.213.148 ZaloChat ZaloMessengerMessenger
Yêu cầu gọi lại
Lên đầu trang
Gọi ZaloChat
Báo giá