Trang chủ / Ứng dụng / Dược phẩm
Ứng dụng theo ngành
Màu & phụ gia cho dược phẩm
Viên nén, viên nang, bao phim, siro — yêu cầu độ tinh khiết dược dụng, hồ sơ CO/CQ và COA theo lô.
Tư vấn kỹ thuật cho ngành này
Yêu cầu mẫu thử
Bài toán màu của ngành
pH, nhiệt độ & ánh sáng
pH
Siro và viên sủi có pH biến động, ảnh hưởng độ bền màu tan nước.
Nhiệt
Bao phim ở 40–60°C và sấy tầng sôi đòi hỏi màu phân tán ổn định.
Ánh sáng
Hoạt chất nhạy sáng cần lớp bao phim che quang, màu phải bền ánh sáng.
Khuyến nghị
Sản phẩm Rainbow khuyến nghị
Sản phẩmMã E/INS · CIDạng · Độ tanLiều dùng tham khảo
Quinoline Yellow Lake
E104/INS104 · CI 47005Lake · Bột0,01 – 0,1%
Báo giá
Erythrosine Lake
E127 / INS 127* · CI 45430Lake · Bột0,01 – 0,1%
Báo giá
Tartrazine Lake
E102 / INS 102* · CI 19140Lake · Bột0,01 – 0,1%
Báo giá
Brilliant Blue Lake
E133 / INS 133* · CI 42090Lake · Bột0,01 – 0,1%
Báo giá
Indigo Carmine Lake
E132 / INS 132* · CI 73015Lake · Bột0,01 – 0,1%
Báo giá
Lưu ý kỹ thuật
Để màu ổn định trên dây chuyền
- Dùng màu Lake cho viên nén và bao phim để tránh loang màu.
- Màu Lake phân tán tốt trong dịch bao phim, cho màu đồng đều giữa các viên.
- Yêu cầu COA từng lô và CO/CQ khi nhập kho.
Case thực tế
Viên bao phim không đồng màu giữa các lô
Rainbow chuẩn hóa hỗn hợp màu Lake phân tán sẵn — sai lệch màu giữa các lô giảm rõ rệt.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Rainbow có cung cấp COA theo lô không?+
Có — mỗi lô hàng đều kèm COA, và CO/CQ khi khách yêu cầu.
Màu Lake có dùng cho viên nang cứng không?+
Có, Lake và oxit sắt thường dùng cho vỏ nang gelatin.
Tư vấn kỹ thuật cho ngành này
